charlotte bronte

Định nghĩa

Charlotte Brontë một danh từ riêng chỉ một nhà văn nữ người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết văn học kinh điển. chị cả trong ba chị em nhà Brontë (Charlotte, Emily, Anne), sống từ năm 1816 đến năm 1855. Tác phẩm nổi bật nhất của Jane Eyre (1847).

dụ sử dụng
  • (Charlotte Brontë đã viết tiểu thuyết "Jane Eyre" vào năm 1847.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ nhân vật nữ mạnh mẽ trong các tác phẩm của Charlotte Brontë.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên riêng trong văn cảnh so sánh: "Charlotte Brontë" thường được dùng để so sánh với các nhà văn nữ cùng thời hoặc trong dòng văn học Gothic.

    • Unlike her sister Emily, Charlotte Brontë focused more on social realism. (Không giống như em gái Emily, Charlotte Brontë tập trung nhiều hơn vào chủ nghĩa hiện thực xã hội.)
  • Thuật ngữ "Brontë sisters": Khi đề cập đến nhóm ba chị em nhà văn, "Charlotte Brontë" thành viên nổi bật nhất.

    • The Brontë sisters—Charlotte, Emily, and Anne—are literary icons. (Ba chị em nhà Brontë—Charlotte, Emily Anne— những biểu tượng văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontë (danh từ riêng): họ của gia đình nhà văn.
    • The Brontë family lived in Haworth, England. (Gia đình Brontë sống ở Haworth, Anh.)
  • Brontëan (tính từ): thuộc về phong cách hoặc tác phẩm của nhà Brontë.
    • Her writing style has a Brontëan intensity. (Phong cách viết của ấy cường độ như kiểu Brontë.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn nữ người Anh thế kỷ 19: có thể dùng "tiểu thuyết gia người Anh" (English novelist) nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Charlotte Brontë" đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng: - Write about: viết về (một chủ đề). - Charlotte Brontë wrote about social class and gender roles. (Charlotte Brontë viết về giai cấp xã hội vai trò giới tính.)

Thành ngữ liên quan
  • A Brontë-esque narrative: một câu chuyện mang phong cách Brontë, thường yếu tố lãng mạn, u ám, nội tâm sâu sắc.
    • The novel has a Brontë-esque atmosphere with its moors and secrets. (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí kiểu Brontë với những đồng hoang bí mật.)